Thuế bảo vệ môi trường đối với túi ni lông: ranh giới giữa hàng hóa chịu thuế và bao bì không chịu thuế

20/08/26

Luật Thuế bảo vệ môi trường số 57/2010/QH12, được Quốc hội thông qua ngày 15/11/2010, quy định “túi ni lông thuộc diện chịu thuế” là một trong những đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường. Biểu khung thuế tại Điều 8 của Luật quy định túi ni lông thuộc diện chịu thuế ở mức từ 30.000 đến 50.000 đồng/kg; đồng thời Luật giao Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định mức thuế cụ thể căn cứ vào chính sách phát triển kinh tế - xã hội và mức độ gây tác động xấu đến môi trường của hàng hóa.

Từ ngày 01/01/2012 đến hết ngày 31/12/2018, mức thuế cụ thể được ấn định là 40.000 đồng/kg, theo Nghị quyết 1269/2011/UBTVQH12 ngày 14/7/2011 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Sau đó, Nghị quyết 579/2018/UBTVQH14 ngày 26/9/2018 thay thế biểu thuế cũ và có hiệu lực từ 01/01/2019. Đối với túi ni lông thuộc diện chịu thuế, mức thuế được nâng từ 40.000 đồng/kg lên 50.000 đồng/kg.

Về mặt kỹ thuật, nếu doanh nghiệp sản xuất một kilogram hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế, thì cứ mỗi 1 kilogram sản lượng sẽ chịu 50.000 đồng thuế bảo vệ môi trường.

Điều đáng chú ý nằm ở chỗ giá bán của chiếc túi không quyết định số thuế này. Chiếc túi có giá 30.000 đồng/kg, hay thậm chí là 20.000 đồng/kg, số thuế theo đơn vị vẫn là 50.000 đồng, nếu nó được xác định là hàng hóa thuộc diện chịu thuế. Chính vì vậy, mức thuế này có một đặc điểm rất khác với một sắc thuế đánh theo tỷ lệ phần trăm, vì nó có thể lớn hơn rất nhiều so với giá trị thương mại của sản phẩm.

Một kilogram túi ni lông có thể chỉ được bán với giá vài chục nghìn đồng, vậy tại sao Nhà nước lại có thể quy định mức thuế bảo vệ môi trường lên tới 50.000 đồng cho mỗi kilogram?

Và quan trọng hơn, Nhà nước đang muốn thu ngân sách từ chiếc túi này, hay đang muốn làm cho việc sử dụng nó trở nên đắt đỏ hơn, để xã hội phải thay đổi hành vi?

Muốn trả lời câu hỏi này, trước hết phải hiểu bản chất của Thuế bảo vệ môi trường

Luật Thuế bảo vệ môi trường số 57/2010/QH12 không xây dựng sắc thuế này đơn thuần như một loại thuế đánh vào giá trị hàng hóa. Điều 2 của Luật định nghĩa thuế bảo vệ môi trường là loại thuế gián thu, thu vào sản phẩm, hàng hóa khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường. Luật đồng thời quy định mức thuế tuyệt đối, tức mức thuế được xác định bằng một số tiền trên một đơn vị hàng hóa chịu thuế.

Đây chính là chìa khóa để hiểu tại sao Nhà nước không quy định “Túi ni lông chịu thuế 100% giá trị”, mà lại quy định “Túi ni lông thuộc diện chịu thuế phải chịu X đồng/kg.”

Hai cách này hoàn toàn khác nhau. Nếu đánh thuế theo tỷ lệ phần trăm, một kg túi giá 30.000 đồng sẽ chịu thuế dựa trên chính giá trị 30.000 đồng. Một kg túi giá 100.000 đồng sẽ chịu thuế dựa trên giá trị 100.000 đồng. Giá càng cao, thuế càng cao; giá càng thấp, thuế càng thấp. Nếu đánh thuế theo giá bán, một chiếc túi rẻ sẽ chịu ít thuế hơn và một chiếc túi đắt sẽ chịu nhiều thuế hơn, mặc dù hai chiếc túi có thể tạo ra lượng chất thải tương tự nếu cùng có trọng lượng và cùng bị sử dụng một lần.

Nhưng nếu Nhà nước sử dụng thuế tuyệt đối theo kilogram, thì số thuế không phụ thuộc trực tiếp vào việc chiếc túi bán được giá bao nhiêu, mà chỉ phụ thuộc vào số lượng hàng hóa thuộc diện chịu thuế, thì chịu một mức thuế được pháp luật ấn định cho mỗi kilogram.

Đây không phải là một cách tính tùy tiện, mà phản ánh tư duy chính sách.

Nhà nước không chỉ muốn thu một phần giá trị của chiếc túi. Nhà nước muốn đưa một loại chi phí môi trường vào quyết định kinh tế của người sản xuất, người kinh doanh và người sử dụng.

Nhưng tại sao chiếc túi lại bị coi là một hàng hóa cần phải chịu một loại “chi phí môi trường” đặc biệt như vậy?

Từ chiếc túi rất rẻ đến một vấn đề môi trường rất đắt

Một chiếc túi nhựa có thể có giá trị thương mại rất thấp. Chính sự rẻ và tiện lợi đó lại là một phần của vấn đề. Nếu một vật chứa có giá thành rất thấp, nhẹ, dễ sản xuất, dễ phân phối và được sử dụng trong thời gian rất ngắn, người tiêu dùng gần như không có động lực kinh tế để giữ lại và sử dụng nhiều lần. Chiếc túi được phát ra tại cửa hàng, được sử dụng để mang hàng về nhà, rồi nhanh chóng trở thành chất thải.

Trong khi đó, chi phí môi trường của nó không nhất thiết nằm trong giá bán của chiếc túi. Túi ni lông phải mất cả trăm năm để phân hủy, và giá thị trường của sản phẩm không phản ánh đầy đủ chi phí mà xã hội có thể phải gánh chịu sau khi sản phẩm bị thải bỏ.

Cũng vì vậy mà Luật Thuế bảo vệ môi trường không đánh thuế tất cả mọi sản phẩm nhựa. Luật lựa chọn những sản phẩm mà nhà làm luật xác định là khi sử dụng có tác động xấu đến môi trường. Quốc hội cũng từng giải thích trong quá trình xây dựng chính sách, rằng các hàng hóa thuộc diện chịu thuế môi trường, trong đó có túi ni lông, gây tác động xấu đến môi trường trong quá trình sử dụng, và mức thuế được đặt trong mối quan hệ với mức độ tác động đó.

Như vậy, về mặt tư duy lập pháp, có thể hình dung một chuỗi logic:

Túi nhựa có giá rẻ → được sử dụng rộng rãi → vòng đời sử dụng ngắn → trở thành chất thải → tạo ra chi phí môi trường → Nhà nước sử dụng thuế để khắc phục, cũng như đưa một phần chi phí đó trở lại quyết định của người sử dụng.

Nhưng nếu nhựa gây ô nhiễm, tại sao Nhà nước không đánh thuế tất cả nhựa?

Đây chính là điểm khiến chính sách thuế đối với túi ni lông trở nên thú vị về mặt pháp lý.

Nhựa không phải là một sản phẩm duy nhất, mà là một nhóm vật liệu được sử dụng trong vô số lĩnh vực: sản xuất công nghiệp, y tế, thực phẩm, điện tử, xây dựng, nông nghiệp, vận tải và hàng tiêu dùng.

Không phải mọi sản phẩm nhựa đều có cùng vòng đời.

Không phải mọi sản phẩm nhựa đều được sử dụng một lần.

Không phải mọi sản phẩm nhựa đều có cùng khả năng gây tác động đến môi trường.

Vì vậy, nếu Nhà nước đánh thuế tất cả polymer chỉ vì chúng là nhựa, chính sách môi trường sẽ trở thành một loại thuế phủ rộng lên cả nền kinh tế.

Luật đã không lựa chọn cách đó.

Luật chỉ liệt kê “túi ni lông thuộc diện chịu thuế” là một trong những đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường.

Và ngay tại đây, chữ “thuộc diện chịu thuế” trở nên cực kỳ quan trọng. Bởi nếu pháp luật chỉ viết: “Túi ni lông chịu thuế”, thì có thể hiểu theo nghĩa thông thường rằng bất cứ thứ gì người dân gọi là túi ni lông đều phải chịu thuế.

Nhưng pháp luật không dừng ở tên gọi thông thường, mà yêu cầu phải xác định rõ loại túi nào thực sự nằm trong phạm vi pháp lý của khái niệm này.

Thuế bảo vệ môi trường với túi ni lông
Thuế bảo vệ môi trường với túi ni lông

Vậy “túi ni lông thuộc diện chịu thuế” là loại túi nào?

Theo Nghị định 67/2011/NĐ-CP, túi ni lông thuộc diện chịu thuế được xác định là loại túi, bao bì nhựa mỏng làm từ màng nhựa đơn HDPE, LDPE hoặc LLDPE, đồng thời loại trừ bao bì đóng gói sẵn hàng hóa và túi ni lông đáp ứng tiêu chí thân thiện với môi trường.

Nghị định 69/2012/NĐ-CP tiếp tục làm rõ hơn cấu trúc pháp lý này: đó là loại túi, bao bì nhựa mỏng có hình dạng túi, có miệng, đáy, thành và có thể đựng sản phẩm, được làm từ màng nhựa đơn HDPE, LDPE hoặc LLDPE, nhưng trừ bao bì đóng gói sẵn hàng hóa và túi ni lông đáp ứng tiêu chí thân thiện với môi trường.

Nhà nước không đánh thuế “nhựa” nói chung. Nhà nước cũng không đánh thuế tất cả những gì người dân gọi là “túi ni lông”, mà Nhà nước xác định một nhóm hàng hóa pháp lý cụ thể.

Và nhóm đó được tạo thành bởi nhiều điều kiện cùng lúc:

  1. Nó phải có hình dạng túi.

  2. Nó phải có cấu tạo đựng được sản phẩm.

  3. Nó phải được làm từ loại màng nhựa nằm trong phạm vi quy định.

  4. Nó phải không thuộc trường hợp bao bì đóng gói sẵn hàng hóa.

  5. Nó cũng không thuộc trường hợp túi ni lông thân thiện với môi trường được công nhận theo quy định.

Chỉ khi vượt qua tất cả những ranh giới đó thì mới là đối tượng chịu thuế.

Cách tính, thu và kê khai thuế bảo vệ môi trường

Đến đây, một vấn đề rất dễ gây nhầm lẫn bắt đầu xuất hiện. Nếu một kilogram túi thuộc diện chịu thuế phải chịu 50.000 đồng thuế bảo vệ môi trường, thì 50.000 đồng này được cộng vào giá bán như thế nào? Ai là người phải nộp cho Nhà nước? Người sản xuất phải nộp, đại lý bán lại phải nộp, hay người mua túi cuối cùng phải nộp? Và nếu sau khi cộng 50.000 đồng thuế bảo vệ môi trường, doanh nghiệp còn phải tính thuế giá trị gia tăng, thì VAT được tính trên 30.000 đồng tiền túi, hay trên 30.000 đồng cộng 50.000 đồng thuế bảo vệ môi trường?

Đây không phải là những câu hỏi phụ, mà là điểm quyết định một chiếc túi giá 30.000 đồng/kg có thể trở thành bao nhiêu tiền khi đến tay người mua.

Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng người mua túi, người sử dụng trực tiếp là người đóng thuế bảo vệ môi trường.

Về mặt pháp lý, không phải như vậy.

Điều 5 Luật Thuế bảo vệ môi trường quy định: người nộp thuế là tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế. Trường hợp nhập khẩu ủy thác thì người nhận ủy thác nhập khẩu là người nộp thuế.

Chúng ta hãy nói về trường hợp ủy thác trước

Nếu doanh nghiệp tự mình nhập khẩu túi ni lông thuộc diện chịu thuế vào Việt Nam, doanh nghiệp đó là người nộp thuế bảo vệ môi trường. Nhưng trong thực tế thương mại, không phải doanh nghiệp nào cần nhập khẩu cũng trực tiếp thực hiện toàn bộ thủ tục nhập khẩu. Một doanh nghiệp có thể thuê một doanh nghiệp khác thực hiện việc nhập khẩu hàng hóa cho mình. Khi đó phát sinh câu hỏi: người thực sự mua hàng hay doanh nghiệp đứng ra nhận ủy thác nhập khẩu mới là người phải nộp thuế?

Luật Thuế bảo vệ môi trường đã trả lời khá rõ vấn đề này: trường hợp nhập khẩu ủy thác thì người nhận ủy thác nhập khẩu (bên trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu) là người nộp thuế.

Nếu như A là chủ nhân thực sự của lô hàng túi ni lông, thì B với tư cách là bên nhận ủy thác nhập khẩu, là người có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế bảo vệ môi trường cho lô hàng nhập khẩu đó.

Nhưng B là người nộp thuế không có nghĩa B trở thành chủ sở hữu kinh tế cuối cùng của khoản thuế này.

B đang thực hiện nghĩa vụ thuế với tư cách người nhận ủy thác nhập khẩu. Chi phí thuế và các khoản chi phí liên quan đến việc nhập khẩu được xử lý giữa A và B theo hợp đồng ủy thác và quy định về kế toán, thuế.

Nói cách khác, pháp luật đang giải quyết câu hỏi “ai đứng ra thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước?”, chứ không nhất thiết trả lời câu hỏi “ai cuối cùng chịu chi phí kinh tế?”.

Tại sao pháp luật lại quy định người nhận ủy thác là người nộp thuế?

Khi hàng hóa đi qua cửa khẩu, cơ quan Hải quan cần xác định một chủ thể cụ thể chịu trách nhiệm về việc khai báo, tính và nộp các khoản thuế phát sinh đối với hàng nhập khẩu. Nếu pháp luật yêu cầu cơ quan Nhà nước phải truy tìm chủ thể cuối cùng sở hữu hoặc sử dụng hàng hóa để thu thuế thì việc quản lý sẽ phức tạp hơn rất nhiều.

Trong quan hệ ủy thác, người nhận ủy thác là chủ thể trực tiếp thực hiện hoạt động nhập khẩu với cơ quan Hải quan, vì vậy pháp luật đặt nghĩa vụ nộp thuế vào chủ thể này.

Nhưng còn một câu hỏi quan trọng hơn: nếu người nhận ủy thác nộp thuế, khoản 50.000 đồng/kg có được thu lại một lần nữa khi giao hàng cho người ủy thác không?

Không.

Giả sử doanh nghiệp B nhận ủy thác cho A nhập khẩu 1.000 kg túi thuộc diện chịu thuế.

B đã nộp 50.000.000 đồng thuế bảo vệ môi trường.

Sau khi hoàn tất nhập khẩu, B giao hàng cho A. Bên A không vì nhận lại số hàng đó mà phát sinh thêm một lần thuế bảo vệ môi trường. Thuế bảo vệ môi trường về nguyên tắc chỉ thu một lần đối với hàng hóa sản xuất hoặc nhập khẩu.

Cần phân biệt rất rõ người nộp thuế theo pháp luật và người cuối cùng chịu chi phí kinh tế của thuế.

Ví dụ, một doanh nghiệp A sản xuất túi ni lông thuộc diện chịu thuế, bán cho doanh nghiệp B với giá chưa có VAT là 30.000 đồng/kg.

Nếu hàng hóa thuộc diện chịu thuế thì A là người có nghĩa vụ kê khai và nộp 50.000 đồng/kg thuế bảo vệ môi trường cho Nhà nước. Nhưng trên thực tế, A có thể, mà thực ra là chắc chắn sẽ đưa khoản thuế này vào giá bán cho B.

Vì vậy, xét về pháp lý A là người nộp thuế, nhưng xét về kinh tế B có thể là người phải trả lại khoản tiền thuế đó thông qua giá mua hàng.

Nếu B tiếp tục bán hàng cho C, B không vì thế mà phải nộp lại một lần nữa 50.000 đồng/kg thuế bảo vệ môi trường, bởi pháp luật quy định thuế bảo vệ môi trường chỉ phải nộp một lần đối với hàng hóa sản xuất hoặc nhập khẩu.

Đây là một điểm cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp mua túi để kinh doanh.

Ngoài ra, cũng cần dùng từ cho chính xác, về việc người bán túi “thu thuế” của người mua. Doanh nghiệp sản xuất là người nộp thuế theo pháp luật, nhưng khi bán hàng, doanh nghiệp có thể chuyển khoản thuế này vào giá bán, chứ doanh nghiệp không có chức năng thu thuế hộ cho Nhà nước.

Người mua trả tiền cho người bán, trong khoản tiền đó có phần giá trị tương ứng với thuế bảo vệ môi trường mà người bán phải nộp ngân sách. Vì vậy, nói rằng “Người mua đóng thuế bảo vệ môi trường cho Nhà nước” cũng là không chính xác về chủ thể nộp thuế.

Có thể nói: “Người mua có thể phải chịu chi phí thuế bảo vệ môi trường thông qua giá”, thì sẽ phản ánh đúng bản chất kinh tế của thuế gián thu.

Chính Luật cũng quy định rằng đối với tổ chức, cá nhân mua hàng hóa đã được nộp thuế bảo vệ môi trường để sản xuất, kinh doanh, khoản thuế bảo vệ môi trường của hàng mua được hạch toán vào giá vốn hàng hóa hoặc giá thành sản phẩm. Thuế được thu một lần nhưng chi phí kinh tế có thể đi qua nhiều tầng của chuỗi cung ứng.

Một kilogram túi giá 30.000 đồng thì VAT tính trên 30.000 hay 80.000 đồng?

Nếu 30.000 đồng/kg là giá chưa có thuế bảo vệ môi trường và chưa có VAT, và túi đó thuộc diện chịu 50.000 đồng/kg thuế bảo vệ môi trường, thì giá làm căn cứ tính VAT bao gồm cả khoản thuế bảo vệ môi trường.

Nói cách khác:

Giá hàng hóa: 30.000 đồng/kg + thuế bảo vệ môi trường: 50.000 đồng/kg => Giá tính VAT: 80.000 đồng/kg

Nếu áp dụng VAT 10%, VAT sẽ là:

80.000 × 10% = 8.000 đồng.

Tổng số tiền thanh toán sẽ là: 30.000 + 50.000 + 8.000 = 88.000 đồng/kg.

Điểm này hoàn toàn khác với cách tính:

30.000 × 10% = 3.000 đồng, sau đó lấy 33.000 + 50.000 thành 83.000 đồng/kg.

Thông tư 152/2011/TT-BTC đã quy định rõ rằng đối với tổ chức, cá nhân bán hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường, giá tính thuế giá trị gia tăng là giá đã bao gồm thuế bảo vệ môi trường.

Sau đó, Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, đã được sửa đổi, bổ sung và được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 114/VBHN-VPQH năm 2026.

Điểm a khoản 1 Điều 7 quy định rất rõ:

“Đối với hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế giá trị gia tăng.”

Do đó, trong ví dụ này, nếu 30.000 đồng là giá trước thuế, thì giá sau cùng sẽ là 30.000 + 50.000 + 8.000 = 88.000 đồng. (giả sử VAT=10%)

Đây là một trong những lý do khiến mức thuế tuyệt đối 50.000 đồng/kg trở nên đặc biệt nặng nề đối với những loại túi có giá trị thương mại thấp.

Nhà nước không chỉ thu 50.000 đồng. Khoản 50.000 đồng đó còn được đưa vào giá tính VAT, làm phát sinh thêm VAT trên chính khoản thuế bảo vệ môi trường.

Nhưng có phải cứ bán túi ni lông là người bán phải nộp thêm 50.000 đồng/kg?

Câu trả lời là Không.

Không thể nhìn vào hình dáng của sản phẩm rồi lập tức tính 50.000 đồng/kg.

Một doanh nghiệp có thể mua một loại túi nhựa về đóng gói sản phẩm của chính mình. Một doanh nghiệp khác có thể mua túi để bán lại. Một doanh nghiệp khác nữa có thể nhập khẩu túi ni lông. Một doanh nghiệp cũng có thể nhập khẩu màng nhựa dạng cuộn rồi đưa vào dây chuyền để tạo thành bao bì.

Các trường hợp này không thể gom thành một quy tắc duy nhất.

Bởi pháp luật không chỉ quan tâm đến vật liệu là gì. Pháp luật còn quan tâm đến hình dạng, cấu tạo, nguồn gốc, mục đích và cách hàng hóa được sử dụng trong chuỗi cung ứng.

Đặc biệt, pháp luật có một ngoại lệ rất quan trọng: bao bì đóng gói sẵn hàng hóa. Nhưng muốn hiểu được ngoại lệ này, phải quay lại điểm xuất phát. Luật đang đánh thuế cái gì?

Khoản 4 Điều 3 Luật Thuế bảo vệ môi trường số 57/2010/QH12 đưa “túi ni lông thuộc diện chịu thuế” vào nhóm hàng hóa chịu thuế. Sau đó, khoản 4 Điều 1 Nghị định 69/2012/NĐ-CP xác định cụ thể hơn rằng túi ni lông thuộc diện chịu thuế là “loại túi, bao bì nhựa mỏng có hình dạng túi (có miệng túi, có đáy túi, có thành túi và có thể đựng sản phẩm trong đó)”, được làm từ màng nhựa đơn HDPE, LDPE hoặc LLDPE, đồng thời loại trừ bao bì đóng gói sẵn hàng hóa và túi ni lông đáp ứng tiêu chí thân thiện với môi trường.

Như vậy, câu hỏi đầu tiên không phải là “túi này chịu bao nhiêu tiền thuế?”, mà phải là: Cái này có thực sự là “túi” theo định nghĩa của pháp luật hay không? Bởi vì không phải mọi vật có thể dùng để gói hàng đều là túi.

Đây là điểm tưởng như đơn giản nhưng lại có ý nghĩa quyết định.

Một tờ nilon phẳng hoàn toàn có thể dùng để gói một hộp hàng. Một miếng màng nhựa có thể quấn quanh sản phẩm. Một cuộn màng nilon có thể đưa vào máy đóng gói và sau đó hình thành bao bì. Về mặt công năng, tất cả chúng đều có thể dùng để chứa hoặc bao bọc hàng hóa.

Nhưng pháp luật không định nghĩa đối tượng chịu thuế bằng tiêu chí rất rộng là “mọi sản phẩm nhựa có thể dùng để chứa hoặc bao gói hàng hóa”. Pháp luật yêu cầu một cấu trúc cụ thể: có hình dạng túi, có miệng, có đáy, có thành và có thể đựng sản phẩm trong đó.

Về mặt pháp lý, “hình dạng túi” không phải là một hình học cụ thể. Túi không nhất thiết phải là hình chữ nhật, hình vuông, có quai, có tay xách hay có một kiểu đáy nhất định.

Nó được xác định là có “hình dạng túi” thông qua bốn dấu hiệu cấu tạo:

Một là, có miệng túi.

Hai là, có đáy túi.

Ba là, có thành túi.

Bốn là, có thể đựng sản phẩm trong đó.

Nếu không thể xác định được một cách hợp lý rằng sản phẩm có những đặc điểm này, thì không nên đưa sản phẩm vào đối tượng “túi ni lông thuộc diện chịu thuế”.

Điều này dẫn đến một ranh giới quan trọng.

Một tờ màng nilon phẳng vẫn có thể gói một sản phẩm nhưng bản thân nó chưa có hình dạng túi.

Một cuộn màng nilon dạng ống có thể sử dụng cho máy đóng gói tự động cũng không có đáy, nên không có hình dạng túi.

Vấn đề ở đây là pháp luật đang phân biệt khả năng sử dụng kết hợp với hình thái pháp lý của hàng hóa. Một sản phẩm có thể được dùng để bao gói nhưng chưa chắc đã là “bao bì có hình dạng túi” thuộc phạm vi định nghĩa.

Một trường hợp đặc biệt cần phân tích kỹ: túi chữ T dùng để đựng ly trà sữa hoặc đồ uống.

Cấu tạo của nó là một đoạn màng nhựa dạng ống được cắt theo hình chữ T, trong đó phần bị cắt tạo thành một lỗ hổng bỏ lọt ly trà sữa vào trong, phần ni lông còn lại sẽ đóng vai trò như chiếc đai để cố định ly trà sữa vào phần quai xách.

Vậy có thể chỉ vì nó không có đáy kín hoặc không có thân túi liền mạch mà kết luận nó không phải túi chịu thuế hay không?

Đứng ở góc độ ý chí lập pháp, Nhà làm luật rõ ràng không chỉ muốn đánh vào “túi có hai quai”. Mục tiêu là đánh vào loại bao bì nhựa mỏng, sử dụng một lần, khó phân hủy và gây tác động xấu đến môi trường. Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ giữa mục tiêu chính sách và điều kiện pháp lý để thu thuế.

Khi biến ý chí lập pháp thành văn bản quy phạm, Nhà nước lại phải đặt ra ranh giới kỹ thuật để xác định hàng hóa nào chịu thuế. Quy định hiện hành mô tả hình dạng túi là có miệng túi, có đáy túi, có thành túi và có thể đựng sản phẩm trong đó. Trường hợp túi chữ T thực chất là một đoạn màng ống được cắt theo hình chữ T, không tạo thành cấu trúc đáy và thân, không có khả năng đựng sản phẩm theo cấu trúc thông thường của một chiếc túi, thì có cơ sở để đặt vấn đề rằng sản phẩm này không phải chịu thuế môi trường.

Nếu sản phẩm đã thực sự là một chiếc túi, thì lúc đó mới xét đến vật liệu

Đây là lúc xuất hiện sự khác biệt rất lớn giữa HDPE, LDPE, LLDPE với PP, PA và các loại vật liệu khác.

Ở bước đầu tiên, vấn đề cần giải quyết là sản phẩm có thực sự là “túi” theo phạm vi định nghĩa của pháp luật, hay chỉ là màng nhựa, cuộn nhựa, tấm nhựa hoặc một dạng vật liệu có thể được dùng để bao gói. Nhưng ngay cả khi đã xác định được sản phẩm có hình dạng và công năng của một chiếc túi, vẫn chưa thể kết luận rằng chiếc túi đó phải chịu thuế bảo vệ môi trường. Câu hỏi tiếp theo phải là: chiếc túi đó được làm bằng vật liệu gì?

Pháp luật không đánh thuế tất cả các loại túi nhựa. Khoản 3 Điều 2 Luật Thuế bảo vệ môi trường số 57/2010/QH12 định nghĩa: “Túi ni lông thuộc diện chịu thuế là loại túi, bao bì được làm từ màng nhựa đơn polyetylen, tên kỹ thuật là túi nhựa xốp.” Nói cách khác, nhà làm luật không lấy tiêu chí đơn giản là “làm bằng nhựa” để xác định đối tượng chịu thuế, mà tiếp tục đi thêm một bước: phải là loại túi được làm từ màng nhựa đơn polyetylen.

Từ quy định của Luật, các văn bản hướng dẫn tiếp tục xác định cụ thể nhóm polyetylen được đề cập là HDPE, LDPE và LLDPE. Nghị định 67/2011/NĐ-CP và Nghị định 69/2012/NĐ-CP sử dụng chính các loại màng nhựa này khi xác định túi ni lông thuộc diện chịu thuế. Như vậy, xét trên cấu trúc pháp lý, túi làm từ màng HDPE, LDPE hoặc LLDPE thì có thể đi vào phạm vi chịu thuế; còn việc một sản phẩm là túi nhưng được làm hoàn toàn từ PP, PA, PVC hay một loại vật liệu khác thì không phải chịu thuế.

Nhưng tại sao nhà làm luật lại lựa chọn polyetylen, mà không viết rộng hơn thành “túi làm từ nhựa”?

Nếu mục tiêu đơn thuần là chống ô nhiễm nhựa, cách quy định dễ nhất sẽ là: tất cả túi nhựa dùng một lần đều chịu thuế. Nhưng Luật năm 2010 không làm như vậy.

Thuế bảo vệ môi trường theo Luật số 57/2010/QH12 là thuế gián thu đánh vào sản phẩm, hàng hóa mà khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường. Vì vậy, về mặt tư duy lập pháp, không thể đồng nhất “nhựa” với “hàng hóa phải chịu thuế”. Một nguyên liệu nhựa có thể được sử dụng để sản xuất hàng nghìn loại sản phẩm khác nhau, trong đó có những sản phẩm có vòng đời dài, có khả năng tái sử dụng hoặc có mục đích công nghiệp hoàn toàn khác với một chiếc túi mỏng sử dụng một lần.

Nếu đánh thuế ngay từ vật liệu, Nhà nước sẽ chuyển một sắc thuế nhằm điều chỉnh hành vi môi trường thành một loại thuế đánh rộng vào nguyên liệu của rất nhiều ngành sản xuất.

Trong ngành bao bì nhựa, nhựa PP (Polypropylene) cũng là một loại vật liệu vô cùng phổ biến. Tuy nhiên, loại túi làm từ vật liệu này không nằm trong nhóm “túi ni lông thuộc diện chịu thuế”.

Nhưng tại sao lại là PE mà không phải là PP?

Xét riêng về tác động môi trường, túi PP và túi PE dùng một lần đều là sản phẩm nhựa khó phân hủy và đều có thể trở thành chất thải gây áp lực lên môi trường. Không thể giải thích việc PP nằm ngoài phạm vi thuế bằng lập luận rằng PP “thân thiện với môi trường” hơn PE.

Cần đặt quy định năm 2010 vào đúng bối cảnh công nghiệp của Việt Nam lúc đó. Có một giả thiết là Việt Nam thời điểm đó vừa đưa Nhà máy Polypropylene Dung Quất vào vận hành, công suất khoảng 150.000 tấn/năm, trong khi PP là sản phẩm phụ phát sinh trực tiếp với chuỗi lọc – hóa dầu trong nước, cần có thị trường tiêu thụ đủ lớn để phát huy hiệu quả của nguồn sản xuất này. Nếu cùng lúc đánh thuế môi trường lên các sản phẩm PP, Nhà nước có thể làm tăng chi phí tiêu thụ một sản phẩm hóa dầu nội địa mà Việt Nam đang cần hình thành thị trường. Trong khi đó, PE lại chưa có nguồn sản xuất hạt nhựa quy mô tương tự trong nước, khiến việc lựa chọn PE làm đối tượng đánh thuế có thể đồng thời phù hợp với mục tiêu môi trường và không tạo thêm rào cản đối với sản phẩm PP nội địa.

Quan trọng hơn, mục tiêu của Nhà làm luật lúc đó không phải là đánh vào mọi loại túi nhựa, mà tập trung vào “túi nhựa xốp” làm từ màng PE, tức những loại túi rất mỏng, nhẹ, giá trị thấp và được sử dụng phổ biến một lần. Về mặt kỹ thuật, PP có những đặc tính gia công khác PE, và không dễ dàng tạo ra những loại màng cực mỏng bằng công nghệ đùn thổi. Vì vậy, việc PP nằm ngoài phạm vi thuế có thể được nhìn nhận như kết quả của sự kết hợp giữa mục tiêu môi trường, thực tế nguồn cung hóa dầu trong nước và giới hạn công nghệ của sản phẩm mục tiêu, chứ không nhất thiết xuất phát từ quan niệm rằng PP ít gây ô nhiễm hơn PE.

Tương tự, PA cũng không bị đưa vào đối tượng chịu thuế, mặc dù PA là polymer cũng rất phổ biến để sản xuất bao bì, đặc biệt là túi màng ghép đa lớp.

Và pháp luật cũng có quy định riêng đối với túi đa lớp.

Nghị định 69/2012/NĐ-CP và Thông tư 159/2012/TT-BTC quy định đối với túi ni lông đa lớp được sản xuất hoặc gia công từ màng HDPE, LDPE, LLDPE kết hợp với màng nhựa khác như PP, PA hoặc các chất khác như nhôm, giấy, thuế bảo vệ môi trường được xác định theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng của màng HDPE, LDPE, LLDPE có trong túi. Người sản xuất hoặc người nhập khẩu phải căn cứ định mức sử dụng để kê khai và chịu trách nhiệm về số liệu kê khai.

Ví dụ, nếu một trăm kilogram túi đa lớp chỉ có bảy mươi kilogram phần màng HDPE, LDPE hoặc LLDPE thuộc phạm vi quy định thì trọng lượng làm căn cứ tính thuế được xác định theo tỷ lệ tương ứng, thay vì mặc nhiên lấy toàn bộ một trăm kilogram nhân với mức thuế.

Điều này một lần nữa cho thấy Nhà nước biết rất rõ PP và PA đang tồn tại trong ngành bao bì.

Nhưng thay vì mở rộng thuế sang toàn bộ vật liệu, pháp luật vẫn giữ nguyên ranh giới:

HDPE, LDPE, LLDPE là phần thuộc phạm vi chịu thuế. PP, PA và các màng khác không nằm trong đối tượng chịu thuế. Đây là một bằng chứng rất có giá trị để hiểu tư duy lập pháp.

Nhưng nếu PP không chịu thuế, thì tại sao doanh nghiệp không chuyển hết sang dùng PP?

Nếu chỉ nhìn vào giá, người ta có thể nghĩ rất đơn giản:

Túi PE phải chịu 50.000 đồng/kg thuế môi trường, còn túi PP thì không. Vậy doanh nghiệp chỉ cần chuyển từ dùng túi PE sang túi PP.

Nhưng sản xuất công nghiệp không đơn giản như vậy.

Vật liệu phải phù hợp với máy móc, độ dày, độ dẻo, độ dai, khả năng hàn nhiệt, độ trong, độ cứng, tốc độ sản xuất, yêu cầu đóng gói, chi phí nguyên liệu và mục đích sử dụng. Một loại polymer có thể rẻ hơn về thuế nhưng lại đắt hơn về công nghệ hoặc không đáp ứng được yêu cầu của sản phẩm.

Đặc biệt đối với túi PE mỏng dùng một lần, ưu thế của PE nằm ở chính khả năng tạo màng mỏng và gia công bằng công nghệ phù hợp với sản lượng rất lớn.

Do đó, thuế 50.000 đồng/kg không thể tự động biến PP thành vật liệu thay thế hoàn hảo cho PE.

Nhưng giả sử sản phẩm đã được xác định là túi làm từ 100% nhựa PE, thì đã chắc chắn phải nộp thuế chưa?

Vẫn chưa, vì pháp luật vẫn quy định một số ngoại lệ: Bao bì đóng gói sẵn hàng hóa.

Thông tư 159/2012/TT-BTC xác định ba nhóm chính trong khái niệm bao bì đóng gói sẵn hàng hóa: bao bì của hàng hóa nhập khẩu; bao bì do chính tổ chức, cá nhân tự sản xuất hoặc nhập khẩu để đóng gói sản phẩm của mình hoặc sản phẩm được mua về để đóng gói, hoặc thực hiện dịch vụ đóng gói; và bao bì được mua trực tiếp từ người sản xuất hoặc người nhập khẩu để phục vụ việc đóng gói sản phẩm theo các trường hợp được quy định.

Như vậy, pháp luật đang nhìn bao bì trong mối quan hệ với hàng hóa, chứ không nhìn chiếc bao bì như một vật thể độc lập.

Có thể hình dung mối quan hệ này như sau: Hàng hóa là đối tượng được chứa, bao bì là phương tiện chứa, việc đóng gói tạo ra một đơn vị hàng hóa hoàn chỉnh. Khi đó, bao bì không còn được xem đơn thuần như một chiếc túi được mua bán để sử dụng tùy ý, mà trở thành một bộ phận của quá trình tạo ra và đưa hàng hóa ra thị trường.

Đây chính là cơ sở để pháp luật phân biệt bao bì đóng gói sản phẩm với túi đựng hàng hóa khi bán hàng.

1. Bao bì của hàng hóa nhập khẩu

Trường hợp đầu tiên tương đối rõ ràng là bao bì đóng gói sẵn hàng hóa nhập khẩu.

Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu một sản phẩm đã được nhà sản xuất nước ngoài đóng gói hoàn chỉnh. Sản phẩm nằm trong túi, hộp hoặc bao bì ngay từ trước khi nhập khẩu. Doanh nghiệp Việt Nam không nhập chiếc túi đó với tư cách một hàng hóa độc lập để bán hoặc sử dụng cho một sản phẩm khác; chiếc túi đã thực hiện chức năng bao bì của chính hàng hóa được nhập khẩu.

Pháp luật đưa trường hợp này trực tiếp vào nhóm bao bì đóng gói sẵn hàng hóa.

Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng: bao bì không nhất thiết phải được sản xuất tại Việt Nam mới được coi là bao bì đóng gói sẵn. Điều cần quan tâm là trạng thái của hàng hóa tại thời điểm nhập khẩu.

Nếu một sản phẩm đã được đóng gói hoàn chỉnh ở nước ngoài rồi nhập khẩu vào Việt Nam, thì không thể tách chiếc túi ra khỏi hàng hóa để áp dụng thuế bảo vệ môi trường đối với chính chiếc túi đó.

2. Bao bì do chính doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu để đóng gói sản phẩm của mình

Trường hợp thứ hai có ý nghĩa lớn hơn đối với doanh nghiệp sản xuất trong nước.

Một doanh nghiệp có thể tự sản xuất bao bì hoặc nhập khẩu bao bì rồi sử dụng chúng để đóng gói sản phẩm do chính mình sản xuất, gia công hoặc sản phẩm mà doanh nghiệp mua về để đóng gói; pháp luật cũng bao gồm trường hợp doanh nghiệp thực hiện dịch vụ đóng gói.

Thông tư 159/2012/TT-BTC đưa ví dụ: doanh nghiệp A tự sản xuất hoặc nhập khẩu một lượng bao bì để đóng gói sản phẩm giày do doanh nghiệp A sản xuất, gia công, mua về đóng gói hoặc làm dịch vụ đóng gói thì lượng bao bì đó thuộc trường hợp bao bì đóng gói sẵn hàng hóa và không thuộc diện chịu thuế bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc của bao bì và nguồn gốc của hàng hóa được đóng gói không nhất thiết phải giống nhau. Doanh nghiệp có thể sản xuất sản phẩm tại Việt Nam nhưng nhập khẩu bao bì từ nước ngoài. Hoặc doanh nghiệp có thể tự sản xuất cả sản phẩm lẫn bao bì. Về nguyên tắc, điều cần xác định là bao bì có được đưa vào quá trình đóng gói sản phẩm thuộc đúng trường hợp pháp luật quy định hay không.

Chẳng hạn, một doanh nghiệp Việt Nam sản xuất thực phẩm từ nguyên liệu trong nước, nhưng nhập khẩu túi PE có in sẵn thương hiệu từ nước ngoài. Nếu những chiếc túi đó được nhập khẩu để thực hiện việc đóng gói sản phẩm của doanh nghiệp tại Việt Nam và đáp ứng đúng điều kiện pháp luật, thì không thể chỉ dựa vào yếu tố “túi được nhập khẩu” để kết luận rằng chúng đương nhiên phải chịu thuế.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp nhập khẩu những chiếc túi đó rồi bán chúng như một hàng hóa thương mại độc lập, thì quan hệ giữa chiếc túi và hàng hóa đã thay đổi. Đây là điểm ranh giới cần phải được phân tích riêng.

3. Bao bì mua trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu

Trường hợp thứ ba giải quyết một vấn đề rất thực tế của nền kinh tế: không phải doanh nghiệp nào cũng tự sản xuất bao bì.

Một doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo có thể mua túi từ nhà sản xuất bao bì. Một doanh nghiệp sản xuất quần áo có thể mua túi chuyên dụng để đóng gói sản phẩm. Một doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm có thể mua bao bì chuyên biệt rồi đưa sản phẩm của mình vào.

Pháp luật cho phép bao bì được mua trực tiếp từ người sản xuất hoặc người nhập khẩu để đóng gói sản phẩm của chính người mua thuộc phạm vi bao bì đóng gói sẵn hàng hóa. Thông tư 159/2012/TT-BTC đưa ra ví dụ: doanh nghiệp B mua trực tiếp 200 kg bao bì từ doanh nghiệp A, trong đó B sử dụng bao bì để đóng gói sản phẩm của mình; lượng bao bì này không thuộc diện chịu thuế bảo vệ môi trường.

Ở đây xuất hiện một cụm từ đáng chú ý: mua trực tiếp.

Pháp luật không muốn tạo ra một con đường mà qua đó một chiếc túi chịu thuế có thể được mua bán qua nhiều tầng thương mại, rồi cuối cùng tất cả đều tuyên bố rằng “túi này dùng để đóng gói”.

Nếu A là nhà sản xuất túi, B là thương nhân trung gian và C là doanh nghiệp sử dụng túi để đóng gói sản phẩm, thì giao dịch A → B → C không đồng nhất với giao dịch A → C.

Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi nghiên cứu quy định về thuế môi trường, bởi pháp luật không chỉ quan tâm đến mục đích cuối cùng của chiếc túi, mà còn quan tâm đến quan hệ pháp lý trực tiếp giữa người mua bao bì và người sản xuất hoặc nhập khẩu bao bì.

4. Không phải cứ dùng túi để đựng hàng là trở thành bao bì đóng gói sẵn

Khoản quy định về bao bì đóng gói sẵn theo các trường hợp nêu trên không bao gồm túi đựng hàng hóa khi bán hàng. Thông tư đưa ra chính ví dụ về siêu thị hoặc cửa hàng mua túi ni lông trực tiếp từ doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu: nếu một phần túi được sử dụng để đựng hàng hóa bán cho khách hàng, thì phần đó không được coi là bao bì đóng gói sẵn; chỉ phần được sử dụng để đóng gói sản phẩm của chính siêu thị hoặc cửa hàng theo điều kiện pháp luật mới thuộc nhóm bao bì đóng gói sẵn.

Sự phân biệt này rất có ý nghĩa.

Một túi được đặt vào một sản phẩm trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường có bản chất khác với một túi được đưa cho người mua sau khi giao dịch mua bán đã xảy ra, nhằm giúp người mua mang hàng về.

Hai chiếc túi có thể giống nhau hoàn toàn về vật liệu và hình dạng, nhưng chiếc thứ nhất gắn với quá trình đóng gói hàng hóa, chiếc thứ hai gắn với hoạt động phục vụ việc bán hàng.

Pháp luật coi hai trường hợp đó là khác nhau.

5. Bao bì được sử dụng đúng mục đích và bao bì bị chuyển sang mục đích khác

Một đặc điểm khác cho thấy pháp luật coi mục đích sử dụng thực tế là yếu tố quan trọng là quy định xử lý trường hợp bao bì đã được xác định để đóng gói nhưng sau đó không được sử dụng đúng mục đích.

Nếu người sản xuất hoặc người nhập khẩu đã cam kết hoặc khai báo bao bì để đóng gói sản phẩm nhưng sau đó đem bao bì đó trao đổi, tiêu dùng nội bộ hoặc tặng cho, thì phải kê khai và nộp thuế bảo vệ môi trường đối với phần bao bì được sử dụng theo cách đó.

Tương tự, nếu người mua trực tiếp bao bì để đóng gói đã có cam kết nhưng sau đó không dùng để đóng gói mà đem trao đổi, tiêu dùng nội bộ, tặng cho hoặc bán cho một tổ chức, cá nhân khác, thì người mua phải kê khai và nộp thuế đối với phần bao bì đã chuyển sang mục đích đó.

Quy định này cho thấy một nguyên tắc rất quan trọng: việc được loại trừ không phải là một đặc quyền gắn vĩnh viễn với chiếc túi; nó gắn với tư cách và mục đích sử dụng của chiếc túi trong chuỗi cung ứng.

Một doanh nghiệp có thể mua 1.000 kg bao bì thuộc trường hợp được loại trừ, nhưng nếu chỉ 800 kg thực sự được dùng để đóng gói còn 200 kg được bán lại, thì không thể tiếp tục coi toàn bộ 1.000 kg đều nằm trong cùng một trạng thái pháp lý.

Bao bì đóng gói sẵn và cơ chế thuế trong chuỗi cung ứng

Trong các quy định về thuế môi trường có một cụm từ rất đáng chú ý: “mua trực tiếp”.

Nhưng nền kinh tế không chỉ có người sản xuất túi và người sử dụng cuối cùng. Giữa hai chủ thể đó còn có nhà nhập khẩu, đại lý, công ty thương mại, nhà phân phối, đơn vị gia công, đơn vị đóng gói và vô số giao dịch mua bán trung gian. Nếu chỉ nói “mua về đóng gói thì không chịu thuế” mà không phân tích dòng hàng hóa qua các chủ thể này thì quy định sẽ không thể áp dụng được trong thực tế.

Để hiểu đúng cơ chế, cần nhìn chiếc túi theo ba vị trí trong chuỗi cung ứng: người sản xuất hoặc người nhập khẩu; đơn vị trung gian; và người mua cuối cùng sử dụng chiếc túi.

1. Người sản xuất hoặc người nhập khẩu: nơi nghĩa vụ thuế được xác định đầu tiên

Giả sử doanh nghiệp A sản xuất 1.000 kg túi PE thuộc diện chịu thuế và bán cho doanh nghiệp B. Nếu số túi này không thuộc trường hợp bao bì đóng gói sẵn được loại trừ, A là người sản xuất và là người nộp thuế. Thuế được xác định tại khâu sản xuất bán ra, trên hóa đơn sẽ cộng thêm 50.000 đồng/kg, và tới kỳ khai báo thuế, A sẽ nộp thuế này cho Nhà nước.

Nhưng nếu A bán túi cho B để đóng gói hàng hóa thì sao?

Giả sử A là doanh nghiệp sản xuất túi PE, B là doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo. B mua trực tiếp 1.000 kg túi từ A và sử dụng toàn bộ số túi này để đóng gói bánh do B sản xuất. Về nguyên tắc, đây chính là trường hợp được pháp luật dự liệu tại điểm a3 khoản 4 Điều 1 Thông tư 159/2012/TT-BTC: bao bì mà tổ chức, cá nhân mua trực tiếp từ người sản xuất hoặc người nhập khẩu để đóng gói sản phẩm do mình sản xuất, gia công, mua về đóng gói hoặc làm dịch vụ đóng gói thì được xác định là bao bì đóng gói sẵn hàng hóa, không thuộc diện chịu thuế bảo vệ môi trường.

Nhưng muốn áp dụng được cơ chế này, pháp luật không chỉ nhìn vào lời nói của B rằng “tôi mua túi để đóng gói”. Nhà làm luật đặt ra một cơ chế chứng từ để chứng minh mục đích đó. Hồ sơ pháp lý mà Thông tư 159/2012/TT-BTC yêu cầu gồm hợp đồng mua bán bao bì ký trực tiếp giữa A và B, cùng với bản chính văn bản cam kết của B về việc mua bao bì để đóng gói sản phẩm. Văn bản cam kết phải thể hiện những thông tin cốt lõi như số lượng sản phẩm B dự kiến sản xuất, gia công hoặc mua về đóng gói; số lượng sản phẩm cần đóng gói; và số lượng bao bì dự kiến sử dụng. Ngoài ra, A phải lập Bảng kê hóa đơn bán bao bì theo Mẫu số 03/TBVMT.

Nói cách khác, với số lượng túi đáp ứng đầy đủ điều kiện, A sẽ lập hóa đơn bán bao bì theo quy định nhưng phải ghi thêm nội dung thể hiện hàng bán theo hợp đồng và không phải chịu thuế bảo vệ môi trường. Thông tư 159/2012/TT-BTC quy định rõ nội dung này đối với hóa đơn bán bao bì thuộc trường hợp được loại trừ.

Cam kết của B về việc mua bao bì để đóng gói sản phẩm là rất quan trọng và cần được bên A lưu giữ cẩn thận. Đây không phải là một thủ tục để “xin miễn thuế”, mà là chứng cứ để xác định mục đích sử dụng của số bao bì tại thời điểm mua.

Ví dụ B mua 1.000 kg túi và cam kết dùng để đóng gói bánh do B sản xuất. B thực tế dùng đủ 1.000 kg để đóng bánh, thì giao dịch phù hợp với mục đích đã cam kết.

Nhưng nếu B chỉ dùng 600 kg để đóng bánh, còn 400 kg đem bán lại cho C, thì 400 kg đó đã ra khỏi mục đích làm căn cứ để áp dụng trường hợp bao bì đóng gói sẵn.

Thông tư 159 quy định trong trường hợp này B phải kê khai và nộp thuế bảo vệ môi trường với cơ quan thuế quản lý trực tiếp đối với phần bao bì đã bán, trao đổi, tiêu dùng nội bộ hoặc tặng cho. Thông tư còn đưa chính ví dụ 200 kg mua vào, chỉ 50 kg dùng đóng gói và 150 kg bị sử dụng vào các mục đích khác.

Vì vậy, cơ chế pháp luật rất chặt chẽ: Mục đích đóng gói thì không phải chịu thuế, chuyển sang mục đích khác thì phần chuyển mục đích phát sinh thuế.

Điều này cũng giải thích tại sao hồ sơ phải gắn với số lượng bao bì, số lượng sản phẩm và số lượng bao bì dự kiến sử dụng, chứ không thể chỉ có một câu chung chung rằng “doanh nghiệp mua bao bì để sản xuất”.

Nhưng nếu A là nhà nhập khẩu túi và đã nộp 50.000 đồng/kg thuế môi trường thì sao?

Giả sử A không sản xuất túi tại Việt Nam mà nhập khẩu 1.000 kg túi PE. Khi làm thủ tục nhập khẩu, A không khai báo số túi này thuộc trường hợp bao bì nhập khẩu để đóng gói hàng hóa, hoặc A không đáp ứng được điều kiện chứng minh tại thời điểm nhập khẩu, nên A đã nộp thuế bảo vệ môi trường.

Sau đó A bán 1.000 kg túi đó cho B với giá đã bao gồm thuế môi trường. B lại là doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo và sử dụng toàn bộ số túi để đóng gói sản phẩm. Thì B có được hoàn lại 50.000 đồng/kg mà A đã nộp không?

Câu trả lời là không. Pháp luật đã đặt ra cơ chế để ngay tại thời điểm nhập khẩu, người nhập khẩu khai báo bao bì nhập khẩu để đóng gói sản phẩm thuộc trường hợp được loại trừ. Thông tư 159 quy định người nhập khẩu phải cung cấp hồ sơ hải quan và tự khai báo, tự chịu trách nhiệm về nội dung khai báo nhập khẩu bao bì để đóng gói sản phẩm. Đặc biệt, Thông tư quy định rõ:

“Trường hợp bao bì nhập khẩu đã được thông quan theo quy định của pháp luật thì người nhập khẩu bao bì không được kê khai lại để được áp dụng đối tượng không chịu thuế bảo vệ môi trường.”

Nói cách khác, nếu A nhập khẩu túi và đã thông quan, đã nộp thuế, thì B không thể xuất trình cam kết của mình sau đó rồi yêu cầu cơ quan thuế “hoàn lại” 50.000 đồng/kg với lý do B dùng túi để đóng gói sản phẩm.

Quyền được áp dụng trường hợp không chịu thuế phải được xác định ở đúng khâu pháp luật quy định, không phải chuyển thành quyền hoàn thuế cho người mua ở khâu sau.

Như vậy, B mua bao bì với giá đã bao gồm thuế bảo vệ môi trường. B không được coi 50.000 đồng/kg là VAT đầu vào để khấu trừ, cũng không được lấy nó làm một khoản thuế bảo vệ môi trường do chính B đã nộp để yêu cầu hoàn lại. Về mặt kinh tế, khoản thuế đó đã trở thành một bộ phận của giá vốn/chi phí đầu vào của B.

Nếu B biết trước mình mua túi để đóng gói sản phẩm, thì việc mua trực tiếp từ nhà sản xuất trong nước, hoặc nhà nhập khẩu theo đúng cơ chế của Thông tư 159 có thể giúp tránh việc khoản thuế 50.000 đồng/kg được đưa vào giá ngay từ đầu. Đây là lý do mà cơ chế “mua trực tiếp” và “cam kết sử dụng để đóng gói” có ý nghĩa kinh tế rất lớn đối với doanh nghiệp.

Hồ sơ khai báo bao bì không thuộc diện chịu thuế môi trường phải làm ngay từ khâu nhập khẩu.

Trường hợp A nhập khẩu túi từ nước ngoài để chính A sử dụng đóng gói sản phẩm của A, A phải khai báo ngay với cơ quan hải quan rằng số bao bì nhập khẩu thuộc trường hợp bao bì đóng gói sản phẩm.

Nếu A nhập khẩu túi để bán trực tiếp cho B, và B là người sử dụng túi để đóng gói sản phẩm của B, Thông tư 159 cũng dự liệu trường hợp này. A phải có hồ sơ mua bán trực tiếp với B, bản chính cam kết của B, và bảng kê hóa đơn bán bao bì theo Mẫu số 03/TBVMT. Sau khi nhập khẩu thành công và giao hàng cho B, hóa đơn phải ghi nội dung thể hiện việc bán theo hợp đồng và không chịu thuế bảo vệ môi trường.

Nếu A đã thông quan rồi mới phát hiện ra mình muốn áp dụng trường hợp không chịu thuế, thì Thông tư 159 không cho phép A kê khai lại để biến lô hàng đã thông quan thành hàng không chịu thuế.

2. Khi B là doanh nghiệp thương mại và bán lại cho C

Đây là mô hình kinh tế thực tế phổ biến không thể bỏ qua.

A là nhà sản xuất túi.

B là công ty thương mại.

C là doanh nghiệp sử dụng túi để đóng gói sản phẩm.

Nếu A bán túi cho B và B chỉ mua túi để bán lại cho C, thì B không thuộc trường hợp a3 chỉ vì B nói rằng “khách hàng của tôi sẽ dùng túi để đóng gói”. Điều kiện của a3 là tổ chức mua trực tiếp để đóng gói sản phẩm do chính tổ chức đó sản xuất, gia công, mua về đóng gói hoặc làm dịch vụ đóng gói. Quy định không thiết kế ngoại lệ cho một thương nhân mua bao bì rồi bán lại cho một doanh nghiệp khác.

Điều này được Bộ Tài chính giải thích rất rõ trong Công văn 7951/BTC-CST: trường hợp bao bì được mua trực tiếp từ người sản xuất hoặc người nhập khẩu rồi bán lại cho người mua khác để đóng gói sản phẩm thì không được coi là bao bì đóng gói sẵn hàng hóa.

Vì vậy, nếu A bán túi cho B với mục đích B kinh doanh túi, A phải xử lý nghĩa vụ thuế theo quy định áp dụng cho hàng hóa sản xuất thuộc diện chịu thuế, trên hóa đơn sẽ cộng thêm 50.000 đồng/kg, và tới kỳ khai báo thuế, A sẽ nộp thuế này cho Nhà nước.

Sau đó, nếu B bán lại cho C thì không có nghĩa là B lại phải nộp thêm 50.000 đồng/kg lần thứ hai chỉ vì B là người bán tiếp theo. Thuế bảo vệ môi trường không vận hành như một sắc thuế đánh lặp lại trên từng lần chuyển quyền sở hữu. Luật xác định nguyên tắc nộp một lần, cơ quan quản lý thuế cũng đã khẳng định nguyên tắc này trong Công văn 7951/BTC-CST: túi ni lông đã được kê khai, nộp thuế tại khâu sản xuất bán ra hoặc nhập khẩu thì không phải chịu thuế bảo vệ môi trường thêm ở các khâu mua bán sau đó.

Sau này khi B bán lại cho C, khoản thuế bảo vệ môi trường đã nằm trong giá vốn hoặc giá mua hàng hóa của B, và B không được coi khoản 50.000 đồng đó là “thuế bảo vệ môi trường mà B phải nộp lần nữa”. B đang kinh doanh một hàng hóa mà thuế bảo vệ môi trường đã được thực hiện ở khâu trước.

Khi B xuất hóa đơn cho C, B phải thể hiện giao dịch bán hàng theo quy định về hóa đơn, thuế GTGT và giá bán. Thuế bảo vệ môi trường đã nằm trong giá hàng hóa và, theo quy định về giá tính thuế GTGT, được tính vào cơ sở tính VAT của hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường.

C, nếu là doanh nghiệp mua túi để phục vụ hoạt động kinh doanh, sẽ ghi nhận giá mua theo chứng từ và hạch toán theo chế độ kế toán áp dụng. Khoản thuế bảo vệ môi trường không phải là một khoản thuế GTGT đầu vào để C khấu trừ như VAT đầu vào. Đây là một bộ phận của chi phí/giá vốn hàng hóa theo bản chất giao dịch, còn VAT đầu vào được xử lý theo cơ chế khấu trừ VAT nếu C đáp ứng điều kiện pháp luật.

Điểm này giải thích tại sao thuế bảo vệ môi trường có thể đi xuyên qua cả chuỗi thương mại mà không bị thu lặp lại, nhưng vẫn làm tăng giá thành của hàng hóa ở những khâu sau.

Một mô hình khác phổ biến hơn: A chỉ bán màng hoặc cuộn nhựa cho B

Bây giờ thay đổi hoàn toàn bản chất hàng hóa.

A không bán cho B những chiếc túi hoàn chỉnh. A chỉ bán màng nhựa hoặc cuộn màng. B đưa cuộn màng vào máy, tự cắt, hàn thành túi hoặc đưa trực tiếp vào máy đóng gói tự động để tạo bao bì và đóng sản phẩm.

Đây là trường hợp cần tách khỏi mô hình “A bán túi cho B”.

Nếu sản phẩm mà A bán không phải là chiếc túi thuộc phạm vi hàng hóa chịu thuế, thì không thể chỉ vì B sau đó sử dụng vật liệu đó để tạo ra túi mà quay ngược lại đánh thuế A như thể A đã bán túi thành phẩm. Chính cơ quan quản lý thuế từng giải thích rằng những sản phẩm làm từ hạt nhựa LDPE nhưng không phải loại túi, bao bì nhựa mỏng có hình dạng túi theo định nghĩa pháp luật thì không thuộc đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường.

Do đó, với màng hoặc cuộn nhựa, phải xác định bản thân hàng hóa tại thời điểm giao dịch có phải là “túi ni lông thuộc diện chịu thuế” hay không. Nếu chỉ là vật liệu đầu vào và không đáp ứng định nghĩa về túi thuộc diện chịu thuế, thì không thể cộng 50.000 đồng/kg chỉ vì cuối cùng B sẽ dùng nó để tạo bao bì.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với doanh nghiệp sử dụng dây chuyền đóng gói tự động. Nếu A bán màng cuộn cho B, B đưa màng vào máy tạo thành bao bì rồi bán cho C, thì lúc này B là người có trách nhiệm kê khai thuế bảo vệ môi trường, hoặc cùng C hoàn thiện hồ sơ nếu thuộc trường hợp bao bì đóng gói sẵn hàng hóa, thì sẽ không phải chịu thuế.

Một vấn đề khác cần đặt vào cùng chuỗi cung ứng là xuất khẩu.

Pháp luật về thuế bảo vệ môi trường quy định hàng hóa xuất khẩu ra nước ngoài thuộc trường hợp quy định thì không thu thuế bảo vệ môi trường tại khâu xuất khẩu; đồng thời cơ chế thuế chỉ đặt ra một lần ở khâu sản xuất bán ra hoặc nhập khẩu trong những trường hợp tương ứng. Công văn 7951/BTC-CST cũng khẳng định túi ni lông đã chịu thuế ở khâu sản xuất hoặc nhập khẩu thì không phải chịu thêm thuế bảo vệ môi trường ở các khâu mua bán sau đó, kể cả việc mua bán để xuất khẩu.

Ngoài ra, vẫn còn một trường hợp được loại trừ khỏi diện chịu thuế bảo vệ môi trường, là túi ni lông thân thiện với môi trường, theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Vậy túi ni lông thân thiện với môi trường thực sự có nghĩa là gì?

Đây không phải là một khái niệm mà doanh nghiệp được tự do sử dụng theo nghĩa thương mại. Một doanh nghiệp có thể gọi sản phẩm của mình là “túi xanh”, “túi sinh học”, “túi phân hủy”, “túi tự hủy” hoặc “túi thân thiện với môi trường”, nhưng tên gọi đó không tự tạo ra hệ quả thuế. Pháp luật đòi hỏi phải có một hệ thống tiêu chí kỹ thuật và một cơ chế công nhận chính thức.

Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành Thông tư 07/2012/TT-BTNMT ngày 04/7/2012, quy định riêng về tiêu chí, trình tự và thủ tục công nhận túi ni lông thân thiện với môi trường.

Ngay Điều 1 của Thông tư xác định phạm vi điều chỉnh là tiêu chí, trình tự và thủ tục công nhận đối với túi ni lông thân thiện với môi trường được nhập khẩu, sản xuất và sử dụng tại Việt Nam. Đặc biệt, Điều 3 quy định túi ni lông chỉ được cấp Giấy chứng nhận khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí tại Điều 8 và việc cấp giấy được thực hiện trên cơ sở kết quả đánh giá, kết luận của Hội đồng đánh giá hồ sơ.

Như vậy, pháp luật đã tạo ra một ranh giới rất rõ giữa một sản phẩm được doanh nghiệp tuyên bố là thân thiện với môi trường, và một sản phẩm có địa vị pháp lý là túi ni lông thân thiện với môi trường. Chỉ trường hợp thứ hai mới có thể làm phát sinh hệ quả loại trừ khỏi phạm vi chịu thuế theo Nghị định 67.

Điều 8 Thông tư 07/2012/TT-BTNMT không sử dụng một tiêu chí duy nhất mà xây dựng thành một hệ thống tiêu chí. Trước hết, túi ni lông phải có một trong hai đặc tính kỹ thuật.

1. Theo điểm a khoản 1 Điều 8, túi phải có độ dày một lớp màng lớn hơn 30 µm, kích thước nhỏ nhất lớn hơn 20 cm, đồng thời tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu phải có kế hoạch thu hồi, tái chế.

2. Theo điểm b khoản 1 Điều 8, một con đường khác là túi phải có khả năng phân hủy sinh học tối thiểu 60% trong thời gian không quá hai năm.

Quy định này cần được đọc chính xác, bởi rất dễ xuất hiện một cách hiểu sai rằng pháp luật quy định “túi mỏng thì chịu thuế, túi dày thì không chịu thuế”. Độ dày và kích thước không phải là điều kiện chung để xác định một chiếc túi có thuộc đối tượng chịu thuế hay không. Chúng là một phần của bộ tiêu chí để công nhận túi ni lông thân thiện với môi trường.

Điều đó có nghĩa là một chiếc túi HDPE có độ dày 35 µm không đương nhiên được miễn thuế chỉ vì nó dày hơn 30 µm. Nó còn phải đáp ứng điều kiện về kích thước và kế hoạch thu hồi, tái chế. Tương tự, một chiếc túi có kích thước lớn nhưng không đạt yêu cầu về độ dày cũng không thể chỉ dựa vào kích thước để được công nhận. Pháp luật đang đặt ra một tổ hợp điều kiện, chứ không tạo ra một ngưỡng duy nhất.

Tại sao lại xuất hiện con số 30 µm và 20 cm? Nếu nhìn từ cấu trúc của chính quy định, có thể thấy nhà làm luật không chỉ quan tâm đến việc chiếc túi có phải là nhựa hay không, mà quan tâm đến đặc tính của sản phẩm và cách sản phẩm được đưa vào vòng đời sử dụng. Một loại túi đủ dày, kích thước đủ lớn và đi kèm cơ chế thu hồi, tái chế, sẽ được pháp luật phân loại vào một nhóm khác với loại túi nhựa mỏng dùng một lần.

Nếu không đi theo con đường độ dày và thu hồi, tái chế, pháp luật mở ra một con đường thứ hai: khả năng phân hủy sinh học. Nhưng ngay cả ở đây, nhà làm luật cũng không sử dụng những khái niệm chung chung. Không phải cứ có khả năng phân hủy là đủ. Điều 8 yêu cầu mức độ phân hủy sinh học tối thiểu 60% trong thời gian không quá hai năm.

Và điều này dẫn đến một câu hỏi khác: doanh nghiệp lấy căn cứ nào để chứng minh rằng chiếc túi thực sự phân hủy được 60% trong hai năm?

Pháp luật không để doanh nghiệp tự xác nhận bằng một bản tuyên bố thương mại. Điều 9 Thông tư 07/2012/TT-BTNMT quy định việc thử nghiệm các thông số phải được thực hiện theo TCVN hoặc các tiêu chuẩn được quy định, bao gồm ASTM 6954, ASTM 6400, EN 13432, AS 4736-2006 hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương; việc thử nghiệm phải được tiến hành bởi phòng thử nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025 đối với các chỉ tiêu tương ứng.

Như vậy, từ một khái niệm tưởng như rất đơn giản là “túi thân thiện với môi trường”, pháp luật đã đi xuống tận cấp độ phương pháp thử nghiệm. Điều này cho thấy ý nghĩa của việc công nhận không nằm ở tên gọi sản phẩm mà nằm ở khả năng chứng minh bằng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Nhưng liệu chỉ cần chứng minh túi phân hủy được là đủ?

Khoản 2 Điều 8 Thông tư 07/2012/TT-BTNMT còn quy định giới hạn tối đa cho phép đối với hàm lượng kim loại nặng trong túi. Các mức được quy định cụ thể gồm asen 12 mg/kg, cadimi 2 mg/kg, chì 70 mg/kg, đồng 50 mg/kg, kẽm 200 mg/kg, thủy ngân 1 mg/kg và niken 30 mg/kg. Đồng thời, khoản 3 Điều 8 yêu cầu túi phải được sản xuất tại hộ gia đình hoặc cơ sở sản xuất tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.

Như vậy, một chiếc túi không thể được xem là “thân thiện với môi trường” chỉ vì nó biến mất nhanh hơn một chiếc túi nhựa thông thường. Pháp luật nhìn rộng hơn: đặc tính phân hủy, hàm lượng kim loại nặng và điều kiện môi trường của cơ sở sản xuất đều được đưa vào cùng một hệ thống tiêu chí.

Một doanh nghiệp có các sản phẩm đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật của túi ni lông thân thiện với môi trường cũng không được tự động bán sản phẩm đó như một loại túi không chịu thuế

Điều 3 Thông tư 07/2012/TT-BTNMT quy định rõ việc công nhận được thực hiện thông qua Giấy chứng nhận túi ni lông thân thiện với môi trường do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp trên cơ sở kết quả đánh giá và kết luận của Hội đồng đánh giá hồ sơ.

Điều này làm cho “tiêu chí kỹ thuật” và “địa vị pháp lý” trở thành hai tầng khác nhau. Doanh nghiệp có thể sản xuất một sản phẩm có đặc tính rất tốt về môi trường, nhưng để sử dụng địa vị pháp lý của một túi ni lông thân thiện với môi trường, doanh nghiệp vẫn phải đi qua thủ tục công nhận theo quy định.

Hồ sơ cũng không phải là một thủ tục hình thức. Điều 10 Thông tư 07/2012/TT-BTNMT yêu cầu hồ sơ đăng ký gồm bản đăng ký theo mẫu, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đăng ký kinh doanh, các giấy tờ liên quan đến việc tuân thủ pháp luật môi trường của cơ sở, giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ đối với sản phẩm nhập khẩu, báo cáo quan trắc hoặc giám sát môi trường định kỳ mới nhất, phiếu kết quả thử nghiệm và hai mẫu sản phẩm, cùng bản mô tả sản phẩm và các tài liệu liên quan.

Đặc biệt, đối với sản phẩm nhập khẩu, việc yêu cầu Certificate of Origin cho thấy pháp luật không chỉ quan tâm đến bản thân chiếc túi mà còn yêu cầu xác định nguồn gốc của sản phẩm khi đưa vào Việt Nam. Đây là một điểm quan trọng nếu nghiên cứu chính sách này từ góc độ thương mại quốc tế: cùng là một chiếc túi, nhưng khi nó đi qua biên giới, hồ sơ pháp lý để xác lập tình trạng sản phẩm cũng phải xử lý thêm yếu tố xuất xứ.

Thông tư cũng dự liệu đến tình huống doanh nghiệp đáp ứng tất cả điều kiện, chỉ thiếu kết quả thử nghiệm khả năng phân hủy sinh học. Điều 11 cho phép tổ chức, cá nhân chưa có kết quả thử nghiệm khả năng phân hủy sinh học thực hiện cam kết theo mẫu tại Phụ lục 4 để được xem xét cấp Giấy chứng nhận. Tuy nhiên, nếu được cấp giấy theo cơ chế này, trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày túi được cấp Giấy chứng nhận, doanh nghiệp phải tổ chức thử nghiệm và gửi kết quả về Tổng cục Môi trường để hoàn thiện hồ sơ.

Từ toàn bộ phân tích trên có thể thấy, thuế bảo vệ môi trường đối với túi ni lông không phải là một khoản thuế được xác định đơn giản theo tên gọi “túi ni lông” hay theo việc sản phẩm có nguồn gốc từ nhựa. Muốn xác định một sản phẩm có thuộc diện chịu thuế hay không phải đặt nó trong đúng cấu trúc pháp lý mà pháp luật đã thiết lập: trước hết xác định đó có phải là sản phẩm dạng túi thuộc phạm vi điều chỉnh hay không; tiếp đó xác định loại vật liệu cấu thành; sau đó kiểm tra các trường hợp loại trừ, đặc biệt là bao bì đóng gói sẵn hàng hóa và túi ni lông thân thiện với môi trường; cuối cùng mới xác định chủ thể có nghĩa vụ kê khai, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế và cách xử lý chứng từ trong giao dịch thực tế.

Cách tiếp cận này cũng cho thấy một điểm rất quan trọng: nghĩa vụ thuế không thể tách rời khỏi mục đích và vị trí của chiếc túi trong chuỗi cung ứng. Cùng một sản phẩm, nhưng khi được nhập khẩu để kinh doanh thông thường, nó có thể phát sinh nghĩa vụ thuế; trong khi một sản phẩm thuộc trường hợp bao bì được pháp luật loại trừ, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện và có đủ hồ sơ chứng minh, thì không phải chịu thuế theo cơ chế mà pháp luật quy định. Ngược lại, việc một doanh nghiệp nói rằng mình “mua túi để đóng gói hàng hóa” không tự động làm phát sinh quyền không chịu thuế nếu không chứng minh được giao dịch, mục đích sử dụng và các điều kiện tương ứng. Vì vậy, hợp đồng, cam kết của bên mua, hóa đơn, bảng kê và chứng từ nhập khẩu không phải là những thủ tục mang tính hình thức, mà là cơ sở để xác lập và bảo vệ cách xử lý thuế của doanh nghiệp.

Đặc biệt, trong một nền kinh tế mà hàng hóa thường xuyên đi qua nhiều tầng trung gian, cần phân biệt rõ nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu, doanh nghiệp thương mại trung gian và doanh nghiệp sử dụng bao bì để đóng gói sản phẩm. Việc A bán cho B rồi B bán cho C không thể được xử lý giống với trường hợp A bán trực tiếp cho C để C sử dụng bao bì đóng gói hàng hóa của mình. Chính sự khác biệt này quyết định việc thuế được tính ở đâu, được thể hiện như thế nào trên hóa đơn, bên nào phải kê khai và trong trường hợp nào khoản thuế đã nộp có thể được xử lý theo cơ chế hoàn hoặc khấu trừ mà pháp luật cho phép. Nếu bỏ qua cấu trúc giao dịch này, việc áp dụng thuế rất dễ dẫn đến tình trạng hoặc thu thuế hai lần trong nhận thức kế toán, hoặc ngược lại, loại khỏi đối tượng chịu thuế những giao dịch thực tế không đáp ứng điều kiện.

Sau cùng, mục tiêu của việc nghiên cứu các quy định này không phải để tìm một cách “né” khoản thuế 50.000 đồng/kg, mà để xác định chính xác khi nào pháp luật buộc doanh nghiệp phải nộp thuế và khi nào chính pháp luật đã chủ động loại trừ sản phẩm khỏi nghĩa vụ đó. Đây là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Một doanh nghiệp không thể tự ý coi một sản phẩm chịu thuế là không chịu thuế, nhưng cũng không nên nộp một khoản thuế mà pháp luật không yêu cầu chỉ vì sản phẩm có hình thức giống túi ni lông. Ranh giới giữa hai trường hợp nằm ở các điều kiện pháp lý, mục đích sử dụng và hệ thống chứng từ chứng minh. Vì vậy, muốn áp dụng đúng chính sách thuế đối với túi ni lông, cần đọc và vận dụng toàn bộ quy định như một chuỗi điều kiện liên kết, thay vì tách riêng từng câu chữ hoặc chỉ nhìn vào bản thân sản phẩm.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BAO BÌ KHANG LỢI
Địa chỉ: A5/43C đường 1A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Hotline: 0902409906 | Email: baobikhangloi@gmail.com
2020 Copyright Bao Bì Khang Lợi facebook twitter instagram Google map Youtube DMCA.com Protection Status